eastwardly
giọng máy của trình duyệt
eastwardly nghĩa là đông, về hướng đông, từ hướng đông.
Nghĩa của eastwardly
Tính từ
- Đông.
- eastwardly windgió đông
Phó từ
- Về hướng đông, từ hướng đông.
Dạng từ của eastwardly
| So sánh hơn | more eastwardly |
| So sánh nhất | most eastwardly |
Câu hỏi thường gặp
eastwardly nghĩa là gì?
eastwardly (tính từ, phó từ) nghĩa là đông, về hướng đông, từ hướng đông.