TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

easy

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiːzi/ US/ˈiːzi/ giọng máy của trình duyệt

easy nghĩa là thoải mái, thanh thản, dễ, dễ dàng.

Nghĩa của easy

Tính từ

  1. Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung.
    • easy mannerscử chỉ ung dung
  2. Dễ, dễ dàng.
    • easy of accessdễ gần; dễ đi đến
    • easy moneytiền kiếm được dễ dàng
  3. Dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục.
  4. Thương nghiệp Ít người mua, ế ẩm.

Phó từ

  1. Như Easily.

Danh từ

  1. Sự nghỉ ngơi một lát.
    • to have on easynghỉ ngơi một lát

Dạng từ của easy

So sánh hơneasier
So sánh nhấteasiest
Số nhiềueasies
Ngôi thứ ba số íteasies
Hiện tại phân từ (-ing)easying
Quá khứ phân từeasied
Quá khứeasied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của easy

Cụm từ, thành ngữ với easy

  • easy circumstances — Sự sung túc, cuộc sống phong lưu.
  • easy of virture — Lẳng lơ (đàn bà).
  • to easy street — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sung túc, phong lưu.
  • easy all! — Hãy ngừng tay! (chèo).
  • easy as pie — Rất dễ dàng; dễ như ăn cháo
  • easy come easy go — Dễ được, dễ mất.
  • easy come, easy go — Của thiên trả địa.
  • easy does it — Từ từ thôi.
  • easy money — Tiền dễ vay.

Câu ví dụ với easy

  • Translating this text will be very easy. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ.
  • It's not easy to understand his ideas. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy.
  • It's not always easy to stay healthy. Không phải dễ để có sức khỏe tốt.
  • Vietnamese is not a very easy language. Tiếng Việt không phải là một ngôn ngữ rất dễ.
  • Translating poetry into foreign languages isn't easy. Dịch thơ sang tiếng nước ngoài không dễ.
  • Easy living corrupted the warrior spirit. Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
  • The problem is far from easy. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.
  • That question is easy to answer. Câu hỏi đó dễ trả lời thôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

easy nghĩa là gì?

easy (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thoải mái, thanh thản, dễ, dễ dàng.

easy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của easy: giọng Anh (UK) /ˈiːzi/, giọng Mỹ (US) /ˈiːzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.