TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eat crow

US/ˌit ˈkɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

eat crow nghĩa là chịu nhục.

Nghĩa của eat crow

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chịu nhục.

Dạng từ của eat crow

Ngôi thứ ba số íteats crow
Hiện tại phân từ (-ing)eating crow
Quá khứate crow
Quá khứ phân từeaten crow

Câu hỏi thường gặp

eat crow nghĩa là gì?

eat crow (cụm động từ) nghĩa là chịu nhục.

eat crow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eat crow: giọng Mỹ (US) /ˌit ˈkɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.