eat dirt
giọng máy của trình duyệt
eat dirt nghĩa là nuốt nhục.
Nghĩa của eat dirt
Cụm động từ
- Nuốt nhục.
Dạng từ của eat dirt
| Ngôi thứ ba số ít | eats dirt |
| Hiện tại phân từ (-ing) | eating dirt |
| Quá khứ | ate dirt |
| Quá khứ phân từ | eaten dirt |
Câu hỏi thường gặp
eat dirt nghĩa là gì?
eat dirt (cụm động từ) nghĩa là nuốt nhục.