TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eat dirt

giọng máy của trình duyệt

eat dirt nghĩa là nuốt nhục.

Nghĩa của eat dirt

Cụm động từ

  1. Nuốt nhục.

Dạng từ của eat dirt

Ngôi thứ ba số íteats dirt
Hiện tại phân từ (-ing)eating dirt
Quá khứate dirt
Quá khứ phân từeaten dirt

Câu hỏi thường gặp

eat dirt nghĩa là gì?

eat dirt (cụm động từ) nghĩa là nuốt nhục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.