eatable
UK/ˈiːtəbəl/
US/ˈiːtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
eatable nghĩa là ăn được, ăn ngon, thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của eatable
Tính từ
- Ăn được; ăn ngon.
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn.
- eatables and drinkablesđồ ăn thức uống
Dạng từ của eatable
| So sánh hơn | more eatable |
| So sánh nhất | most eatable |
| Số nhiều | eatables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eatable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eatable nghĩa là gì?
eatable (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn được, ăn ngon, thức ăn, đồ ăn.
eatable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eatable: giọng Anh (UK) /ˈiːtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈiːtəbəl/.