TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eatable

UK/ˈiːtəbəl/ US/ˈiːtəbəl/ giọng máy của trình duyệt

eatable nghĩa là ăn được, ăn ngon, thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của eatable

Tính từ

  1. Ăn được; ăn ngon.

Danh từ

  1. Thức ăn, đồ ăn.
    • eatables and drinkablesđồ ăn thức uống

Dạng từ của eatable

So sánh hơnmore eatable
So sánh nhấtmost eatable
Số nhiềueatables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eatable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eatable nghĩa là gì?

eatable (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn được, ăn ngon, thức ăn, đồ ăn.

eatable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eatable: giọng Anh (UK) /ˈiːtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈiːtəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.