TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edible

UK/ˈɛdɪbəl/ US/ˈɛdəbəl/ giọng máy của trình duyệt

edible nghĩa là có thể ăn được, vật ăn được, thức ăn, ăn được.

Nghĩa của edible

Tính từ

  1. Có thể ăn được (không độc).

Danh từ

  1. Vật ăn được.
  2. Số nhiều Thức ăn.

Dạng từ của edible

Số nhiềuedibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với edible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của edible

Cụm từ, thành ngữ với edible

  • edible bird's nest — Yến sào.

Câu ví dụ với edible

  • Are you sure this is edible? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy?
  • Are starfish edible? Sao biển có ăn được không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

edible nghĩa là gì?

edible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể ăn được, vật ăn được, thức ăn, ăn được.

edible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edible: giọng Anh (UK) /ˈɛdɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛdəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.