TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eavesdrip

giọng máy của trình duyệt

eavesdrip nghĩa là Nước nhỏ giọt từ mái chìa.

Nghĩa của eavesdrip

Danh từ

  1. Nước nhỏ giọt từ mái chìa.

Dạng từ của eavesdrip

Số nhiềueavesdrips

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eavesdrip

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eavesdrip nghĩa là gì?

eavesdrip (danh từ) nghĩa là Nước nhỏ giọt từ mái chìa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.