TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

EBD

giọng máy của trình duyệt

EBD nghĩa là Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.

Nghĩa của EBD

Danh từ

  1. Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.

Nguồn gốc từ EBD

Viết tắt của electronic brake-force distribution.

Câu hỏi thường gặp

EBD nghĩa là gì?

EBD (danh từ) nghĩa là Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.