TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ebriety

UK/ɪˈbɹaɪ.ɪt.i/ giọng máy của trình duyệt

ebriety nghĩa là sự say.

Nghĩa của ebriety

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự say.

Dạng từ của ebriety

Số nhiềuebrieties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebriety

Trái nghĩa

Họ từ của ebriety

Câu hỏi thường gặp

ebriety nghĩa là gì?

ebriety (danh từ) nghĩa là sự say.

ebriety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ebriety: giọng Anh (UK) /ɪˈbɹaɪ.ɪt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.