TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ebullioscopy

giọng máy của trình duyệt

ebullioscopy nghĩa là phép nghiệm sôi.

Nghĩa của ebullioscopy

Danh từ

  1. Hoá học Phép nghiệm sôi.

Câu hỏi thường gặp

ebullioscopy nghĩa là gì?

ebullioscopy (danh từ) nghĩa là phép nghiệm sôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.