ebullioscopy
giọng máy của trình duyệt
ebullioscopy nghĩa là phép nghiệm sôi.
Nghĩa của ebullioscopy
Danh từ
- Hoá học Phép nghiệm sôi.
Câu hỏi thường gặp
ebullioscopy nghĩa là gì?
ebullioscopy (danh từ) nghĩa là phép nghiệm sôi.
ebullioscopy nghĩa là phép nghiệm sôi.
ebullioscopy (danh từ) nghĩa là phép nghiệm sôi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.