eburnated
giọng máy của trình duyệt
eburnated nghĩa là cứng như ngà voi.
Nghĩa của eburnated
Tính từ
- Cứng như ngà voi.
Câu hỏi thường gặp
eburnated nghĩa là gì?
eburnated (tính từ) nghĩa là cứng như ngà voi.
eburnated nghĩa là cứng như ngà voi.
eburnated (tính từ) nghĩa là cứng như ngà voi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.