TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eburnation

US/ˌɛb.ɚˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

eburnation nghĩa là sự hoá giá.

Nghĩa của eburnation

Danh từ

  1. Y học Sự hoá giá.

Dạng từ của eburnation

Số nhiềueburnations

Câu hỏi thường gặp

eburnation nghĩa là gì?

eburnation (danh từ) nghĩa là sự hoá giá.

eburnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eburnation: giọng Mỹ (US) /ˌɛb.ɚˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.