eburnation
US/ˌɛb.ɚˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
eburnation nghĩa là sự hoá giá.
Nghĩa của eburnation
Danh từ
- Y học Sự hoá giá.
Dạng từ của eburnation
| Số nhiều | eburnations |
Câu hỏi thường gặp
eburnation nghĩa là gì?
eburnation (danh từ) nghĩa là sự hoá giá.
eburnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eburnation: giọng Mỹ (US) /ˌɛb.ɚˈneɪ.ʃən/.