ecchymotic
giọng máy của trình duyệt
ecchymotic nghĩa là Xem ecchymosis.
Nghĩa của ecchymotic
Tính từ
- Xem ecchymosis
Dạng từ của ecchymotic
| So sánh hơn | more ecchymotic |
| So sánh nhất | most ecchymotic |
Câu hỏi thường gặp
ecchymotic nghĩa là gì?
ecchymotic (tính từ) nghĩa là Xem ecchymosis.