ecdysis
US/ˈɛk.də.səs/
giọng máy của trình duyệt
ecdysis nghĩa là sự lột, da lột.
Nghĩa của ecdysis
Danh từ
- Sự lột (da rắn).
- Da lột (rắn...).
Dạng từ của ecdysis
| Số nhiều | ecdyses |
Họ từ của ecdysis
Câu hỏi thường gặp
ecdysis nghĩa là gì?
ecdysis (danh từ) nghĩa là sự lột, da lột.
ecdysis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ecdysis: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.də.səs/.