TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecdysis

US/ˈɛk.də.səs/ giọng máy của trình duyệt

ecdysis nghĩa là sự lột, da lột.

Nghĩa của ecdysis

Danh từ

  1. Sự lột (da rắn).
  2. Da lột (rắn...).

Dạng từ của ecdysis

Số nhiềuecdyses

Họ từ của ecdysis

Câu hỏi thường gặp

ecdysis nghĩa là gì?

ecdysis (danh từ) nghĩa là sự lột, da lột.

ecdysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecdysis: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.də.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.