echelon
UK/ˈɛʃ.ə.lɒn/
US/ˈɛʃ.əˌlɑn/
giọng máy của trình duyệt
echelon nghĩa là cấp bậc.
Nghĩa của echelon
Danh từ
- Sự dàn quân theo hình bậc thang.
- Cấp bậc (dân sự).
Ngoại động từ
- Dàn quân theo hình bậc thang.
Dạng từ của echelon
| Số nhiều | echelons |
| Ngôi thứ ba số ít | echelons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | echeloning |
| Quá khứ phân từ | echeloned |
| Quá khứ | echeloned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với echelon
Đồng nghĩa
Họ từ của echelon
Cụm từ, thành ngữ với echelon
- echelon circuit — Mạch bậc thang.
- echelon lens — Thấu kính bậc.
- echelon prism — Lăng kính bậc.
- echelon strapping — Liên kết từng bậc.
Câu hỏi thường gặp
echelon nghĩa là gì?
echelon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cấp bậc.
echelon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của echelon: giọng Anh (UK) /ˈɛʃ.ə.lɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛʃ.əˌlɑn/.