TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echelon

UK/ˈɛʃ.ə.lɒn/ US/ˈɛʃ.əˌlɑn/ giọng máy của trình duyệt

echelon nghĩa là cấp bậc.

Nghĩa của echelon

Danh từ

  1. Sự dàn quân theo hình bậc thang.
  2. Cấp bậc (dân sự).

Ngoại động từ

  1. Dàn quân theo hình bậc thang.

Dạng từ của echelon

Số nhiềuechelons
Ngôi thứ ba số ítechelons
Hiện tại phân từ (-ing)echeloning
Quá khứ phân từecheloned
Quá khứecheloned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với echelon

Đồng nghĩa

Họ từ của echelon

Cụm từ, thành ngữ với echelon

  • echelon circuit — Mạch bậc thang.
  • echelon lens — Thấu kính bậc.
  • echelon prism — Lăng kính bậc.
  • echelon strapping — Liên kết từng bậc.

Câu hỏi thường gặp

echelon nghĩa là gì?

echelon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cấp bậc.

echelon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echelon: giọng Anh (UK) /ˈɛʃ.ə.lɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛʃ.əˌlɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.