TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echography

giọng máy của trình duyệt

echography nghĩa là Như ultrasonography.

Nghĩa của echography

Danh từ

  1. Như ultrasonography.
  2. Như ultrasonography.

Câu hỏi thường gặp

echography nghĩa là gì?

echography (danh từ) nghĩa là Như ultrasonography.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.