TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclamptic

giọng máy của trình duyệt

eclamptic nghĩa là Xem eclampsia.

Nghĩa của eclamptic

Tính từ

  1. Xem eclampsia

Dạng từ của eclamptic

So sánh hơnmore eclamptic
So sánh nhấtmost eclamptic
Số nhiềueclamptics

Câu hỏi thường gặp

eclamptic nghĩa là gì?

eclamptic (tính từ) nghĩa là Xem eclampsia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.