eclamptic
giọng máy của trình duyệt
eclamptic nghĩa là Xem eclampsia.
Nghĩa của eclamptic
Tính từ
- Xem eclampsia
Dạng từ của eclamptic
| So sánh hơn | more eclamptic |
| So sánh nhất | most eclamptic |
| Số nhiều | eclamptics |
Câu hỏi thường gặp
eclamptic nghĩa là gì?
eclamptic (tính từ) nghĩa là Xem eclampsia.