TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclecticism

giọng máy của trình duyệt

eclecticism nghĩa là phép chiết trung, thuyết chiết trung.

Nghĩa của eclecticism

Danh từ

  1. Phép chiết trung.
  2. Thuyết chiết trung.

Dạng từ của eclecticism

Số nhiềueclecticisms

Câu hỏi thường gặp

eclecticism nghĩa là gì?

eclecticism (danh từ) nghĩa là phép chiết trung, thuyết chiết trung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.