TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclipse

UK/ɪˈklɪps/ US/ɪˈklɪps/ giọng máy của trình duyệt

eclipse nghĩa là sự che khuất, thiên thực, pha tối, đợt tối.

Nghĩa của eclipse

Danh từ

  1. Sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực).
  2. Pha tối, đợt tối (đèn biển).
  3. Sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng.

Ngoại động từ

  1. Che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...).
  2. Chặn (ánh sáng của đèn biển...).
  3. Làm lu mờ, át hẳn.

Dạng từ của eclipse

Số nhiềueclipses
Ngôi thứ ba số íteclipses
Hiện tại phân từ (-ing)eclipsing
Quá khứ phân từeclipsed
Quá khứeclipsed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eclipse

Đồng nghĩa

Họ từ của eclipse

Cụm từ, thành ngữ với eclipse

  • to be in eclipse — Mất bộ lông sặc sỡ (chim).

Câu ví dụ với eclipse

  • Did you see the lunar eclipse yesterday? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
  • Did you see the solar eclipse yesterday? Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?
  • Did you see the eclipse yesterday? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

eclipse nghĩa là gì?

eclipse (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự che khuất, thiên thực, pha tối, đợt tối.

eclipse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eclipse: giọng Anh (UK) /ɪˈklɪps/, giọng Mỹ (US) /ɪˈklɪps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.