TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclose

giọng máy của trình duyệt

eclose nghĩa là vũ hóa.

Nghĩa của eclose

Động từ

  1. Vũ hóa

Dạng từ của eclose

Ngôi thứ ba số ítecloses
Hiện tại phân từ (-ing)eclosing
Quá khứ phân từeclosed
Quá khứeclosed

Câu hỏi thường gặp

eclose nghĩa là gì?

eclose (động từ) nghĩa là vũ hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.