eclose
giọng máy của trình duyệt
eclose nghĩa là vũ hóa.
Nghĩa của eclose
Động từ
- Vũ hóa
Dạng từ của eclose
| Ngôi thứ ba số ít | ecloses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | eclosing |
| Quá khứ phân từ | eclosed |
| Quá khứ | eclosed |
Câu hỏi thường gặp
eclose nghĩa là gì?
eclose (động từ) nghĩa là vũ hóa.