economic corridor
giọng máy của trình duyệt
economic corridor nghĩa là hành lang kinh tế.
Nghĩa của economic corridor
Danh từ
- Hành lang kinh tế.
Dạng từ của economic corridor
| Số nhiều | economic corridors |
Câu hỏi thường gặp
economic corridor nghĩa là gì?
economic corridor (danh từ) nghĩa là hành lang kinh tế.