ecotype
US/ˈi.kə.ˌtɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
ecotype nghĩa là kiểu sinh thái.
Nghĩa của ecotype
Danh từ
- Sinh học Kiểu sinh thái.
- Seasonal ecotype.
- Kiều sinh thái mùa.
- climatic ecotypekiểu sinh thái khí hậu
Dạng từ của ecotype
| Số nhiều | ecotypes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecotype
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ecotype nghĩa là gì?
ecotype (danh từ) nghĩa là kiểu sinh thái.
ecotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ecotype: giọng Mỹ (US) /ˈi.kə.ˌtɑɪp/.