TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecotype

US/ˈi.kə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

ecotype nghĩa là kiểu sinh thái.

Nghĩa của ecotype

Danh từ

  1. Sinh học Kiểu sinh thái.
  2. Seasonal ecotype.
  3. Kiều sinh thái mùa.
    • climatic ecotypekiểu sinh thái khí hậu

Dạng từ của ecotype

Số nhiềuecotypes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecotype

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ecotype nghĩa là gì?

ecotype (danh từ) nghĩa là kiểu sinh thái.

ecotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecotype: giọng Mỹ (US) /ˈi.kə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.