ectoblast
giọng máy của trình duyệt
ectoblast nghĩa là lá ngoài.
Nghĩa của ectoblast
Danh từ
- Sinh vật học Lá ngoài.
Dạng từ của ectoblast
| Số nhiều | ectoblasts |
Câu hỏi thường gặp
ectoblast nghĩa là gì?
ectoblast (danh từ) nghĩa là lá ngoài.