TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ectoderm

US/ˈɛk.tə.ˌdɜːm/ giọng máy của trình duyệt

ectoderm nghĩa là ngoại bì.

Nghĩa của ectoderm

Danh từ

  1. Sinh vật học Ngoại bì.

Dạng từ của ectoderm

Số nhiềuectoderms

Câu hỏi thường gặp

ectoderm nghĩa là gì?

ectoderm (danh từ) nghĩa là ngoại bì.

ectoderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectoderm: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.tə.ˌdɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.