ectoderm
US/ˈɛk.tə.ˌdɜːm/
giọng máy của trình duyệt
ectoderm nghĩa là ngoại bì.
Nghĩa của ectoderm
Danh từ
- Sinh vật học Ngoại bì.
Dạng từ của ectoderm
| Số nhiều | ectoderms |
Câu hỏi thường gặp
ectoderm nghĩa là gì?
ectoderm (danh từ) nghĩa là ngoại bì.
ectoderm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ectoderm: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.tə.ˌdɜːm/.