ectobronchium
giọng máy của trình duyệt
ectobronchium nghĩa là nhánh phế quản bên.
Nghĩa của ectobronchium
Danh từ
- Sinh học Nhánh phế quản bên.
Dạng từ của ectobronchium
| Số nhiều | ectobronchia |
Câu hỏi thường gặp
ectobronchium nghĩa là gì?
ectobronchium (danh từ) nghĩa là nhánh phế quản bên.