ectocondyle
giọng máy của trình duyệt
ectocondyle nghĩa là lồi cầu bên, lồi cầu ngoài.
Nghĩa của ectocondyle
Danh từ
- Sinh học Lồi cầu bên; lồi cầu ngoài.
Dạng từ của ectocondyle
| Số nhiều | ectocondyles |
Câu hỏi thường gặp
ectocondyle nghĩa là gì?
ectocondyle (danh từ) nghĩa là lồi cầu bên, lồi cầu ngoài.