ectodermic
giọng máy của trình duyệt
ectodermic nghĩa là Xem ectoderm.
Nghĩa của ectodermic
Tính từ
- Xem ectoderm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectodermic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ectodermic nghĩa là gì?
ectodermic (tính từ) nghĩa là Xem ectoderm.