TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ectoenzyme

giọng máy của trình duyệt

ectoenzyme nghĩa là enzim ngoại bào.

Nghĩa của ectoenzyme

Danh từ

  1. Enzim ngoại bào.

Dạng từ của ectoenzyme

Số nhiềuectoenzymes

Câu hỏi thường gặp

ectoenzyme nghĩa là gì?

ectoenzyme (danh từ) nghĩa là enzim ngoại bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.