TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ectotrophic

US/ˌɛk.tə.ˈtroʊ.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

ectotrophic nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của ectotrophic

Tính từ

  1. Cách viết khác: ectotropic.

Câu hỏi thường gặp

ectotrophic nghĩa là gì?

ectotrophic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

ectotrophic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectotrophic: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.tə.ˈtroʊ.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.