TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edacity

UK/ɪˈdæsəti/ US/ɪˈdæsəti/ giọng máy của trình duyệt

edacity nghĩa là tính tham ăn.

Nghĩa của edacity

Danh từ

  1. Tính tham ăn.

Câu hỏi thường gặp

edacity nghĩa là gì?

edacity (danh từ) nghĩa là tính tham ăn.

edacity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edacity: giọng Anh (UK) /ɪˈdæsəti/, giọng Mỹ (US) /ɪˈdæsəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.