TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edaphic

US/ɪ.ˈdæ.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

edaphic nghĩa là Thuộc đất trồng, thuộc thổ nhưỡng.

Nghĩa của edaphic

Tính từ

  1. Thuộc đất trồng, thuộc thổ nhưỡng.

Câu hỏi thường gặp

edaphic nghĩa là gì?

edaphic (tính từ) nghĩa là Thuộc đất trồng, thuộc thổ nhưỡng.

edaphic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edaphic: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈdæ.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.