TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eddic

UK/ˈɛdɪk/ giọng máy của trình duyệt

eddic nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của eddic

Tính từ

  1. Cách viết khác: eddaic.

Dạng từ của eddic

So sánh hơnmore Eddic
So sánh nhấtmost Eddic

Câu hỏi thường gặp

eddic nghĩa là gì?

eddic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

eddic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eddic: giọng Anh (UK) /ˈɛdɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.