TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eddish

UK/ˈɛdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

eddish nghĩa là cỏ mọc lại.

Nghĩa của eddish

Danh từ

  1. Cỏ mọc lại (sau khi cắt).

Dạng từ của eddish

Số nhiềueddishes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eddish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eddish nghĩa là gì?

eddish (danh từ) nghĩa là cỏ mọc lại.

eddish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eddish: giọng Anh (UK) /ˈɛdɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.