TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edificatory

UK/ˌɛdɪfɪˈkeɪtəɹi/ US/ˌɛdɪfɪˈkeɪtəɹi/ giọng máy của trình duyệt

edificatory nghĩa là giáo hoá.

Nghĩa của edificatory

Tính từ

  1. Thuộc giáo huấn, giáo hoá.
  2. Sự mở mang trí óc.

Dạng từ của edificatory

So sánh hơnmore edificatory
So sánh nhấtmost edificatory

Câu hỏi thường gặp

edificatory nghĩa là gì?

edificatory (tính từ) nghĩa là giáo hoá.

edificatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edificatory: giọng Anh (UK) /ˌɛdɪfɪˈkeɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌɛdɪfɪˈkeɪtəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.