TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

editing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛdɪtɪŋ/ US/ˈɛdɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

editing nghĩa là sự sửa đổi, sự chỉnh sửa.

Nghĩa của editing

Danh từ

  1. Sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biên soạn.
    • other editing toolscác công cụ sửa đổi khác

Dạng từ của editing

Số nhiềueditings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với editing

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với editing

  • editing key — Phím biên soạn.
  • editing pad — Bàn phím biên soạn.
  • editing subprogram — Chương trình con để biên soạn.

Câu ví dụ với editing

  • Humans can use AI like we use a calculator or a photo editing software. AI cannot replace humans yet. Con người có thể sử dụng AI giống như chúng ta dùng máy tính bỏ túi hoặc phần mềm sửa ảnh. AI chưa thể thay thế con người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

editing nghĩa là gì?

editing (danh từ) nghĩa là sự sửa đổi, sự chỉnh sửa.

editing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của editing: giọng Anh (UK) /ˈɛdɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛdɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.