TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

editor

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛd.ɪ.tə/ US/ˈɛd.ɪ.təɹ/ giọng máy của trình duyệt

editor nghĩa là chủ bút.

Nghĩa của editor

Danh từ

  1. Chủ bút (báo, tập san...)
  2. Người thu thập và xuất bản
  3. Người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)
  4. Công nghệ Bộ lắp; chương trình biên soạn, bộ biên soạn; soạn giả; biên tập viên

Dạng từ của editor

Số nhiềueditors

Họ từ của editor

Cụm từ, thành ngữ với editor

  • editor program — Chương trình biên soạn.

Câu hỏi thường gặp

editor nghĩa là gì?

editor (danh từ) nghĩa là chủ bút.

editor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của editor: giọng Anh (UK) /ˈɛd.ɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛd.ɪ.təɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.