TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educational software

giọng máy của trình duyệt

educational software nghĩa là nhu liệu giáo dục.

Nghĩa của educational software

Danh từ

  1. Tech Nhu liệu giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

educational software nghĩa là gì?

educational software (danh từ) nghĩa là nhu liệu giáo dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.