TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educational television

giọng máy của trình duyệt

educational television nghĩa là truyền hình giáo dục.

Nghĩa của educational television

Danh từ

  1. Tech Truyền hình giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

educational television nghĩa là gì?

educational television (danh từ) nghĩa là truyền hình giáo dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.