TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educator

UK/ˈɛdʒʊkeɪtə/ US/ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

educator nghĩa là thầy dạy, nhà sư phạm.

Nghĩa của educator

Danh từ

  1. Thầy dạy.
  2. Nhà sư phạm.

Dạng từ của educator

Số nhiềueducators

Câu hỏi thường gặp

educator nghĩa là gì?

educator (danh từ) nghĩa là thầy dạy, nhà sư phạm.

educator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của educator: giọng Anh (UK) /ˈɛdʒʊkeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.