TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educt

giọng máy của trình duyệt

educt nghĩa là vật chiết.

Nghĩa của educt

Danh từ

  1. Hoá học Vật chiết.

Dạng từ của educt

Số nhiềueducts
Ngôi thứ ba số íteducts
Hiện tại phân từ (-ing)educting
Quá khứ phân từeducted
Quá khứeducted

Câu hỏi thường gặp

educt nghĩa là gì?

educt (danh từ) nghĩa là vật chiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.