educt
giọng máy của trình duyệt
educt nghĩa là vật chiết.
Nghĩa của educt
Danh từ
- Hoá học Vật chiết.
Dạng từ của educt
| Số nhiều | educts |
| Ngôi thứ ba số ít | educts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | educting |
| Quá khứ phân từ | educted |
| Quá khứ | educted |
Câu hỏi thường gặp
educt nghĩa là gì?
educt (danh từ) nghĩa là vật chiết.