TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eductor

US/ɪ.ˈdək.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

eductor nghĩa là vật được chiếc xuất.

Nghĩa của eductor

Danh từ

  1. Người làm việc chiết xuất.
  2. Vật được chiếc xuất.

Dạng từ của eductor

Số nhiềueductors

Câu hỏi thường gặp

eductor nghĩa là gì?

eductor (danh từ) nghĩa là vật được chiếc xuất.

eductor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eductor: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈdək.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.