TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effaceable

US/ɪ.ˈfeɪ.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

effaceable nghĩa là có thể xoá, có thể xoá bỏ.

Nghĩa của effaceable

Tính từ

  1. Có thể xoá, có thể xoá bỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effaceable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

effaceable nghĩa là gì?

effaceable (tính từ) nghĩa là có thể xoá, có thể xoá bỏ.

effaceable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effaceable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfeɪ.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.