TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effacer

US/ɪ.ˈfeɪ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

effacer nghĩa là Xem efface.

Nghĩa của effacer

Động từ

  1. Xem efface

Dạng từ của effacer

Số nhiềueffacers

Câu hỏi thường gặp

effacer nghĩa là gì?

effacer (động từ) nghĩa là Xem efface.

effacer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effacer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfeɪ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.