TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effect

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈfɛkt/ US/ɪˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

effect nghĩa là kết quả, hiệu lực, hiệu quả, thực hiện.

Nghĩa của effect

Danh từ

  1. Kết quả.
    • cause and effectnguyên nhân và kết quả
  2. Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
    • of no effectkhông có hiệu quả
    • with effect from todaycó hiệu lực kể từ ngày hôm nay
  3. Tác động, ảnh hưởng; ấn tượng, hiệu ứng.
    • the effect of light on plantsảnh hưởng của ánh sáng lên cây cối
  4. Mục đích, ý định.
    • to this effectvì mục đích đó
  5. Số nhiều Của, của cải, vật dụng.
    • personal effectsvật dụng riêng
  6. Vật lý Hiệu ứng.

Ngoại động từ

  1. Thực hiện.
  2. Đem lại.
    • to effect a changeđem lại sự thay đổi

Dạng từ của effect

Số nhiềueffects
Ngôi thứ ba số íteffects
Hiện tại phân từ (-ing)effecting
Quá khứ phân từeffected
Quá khứeffected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effect

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của effect

Cụm từ, thành ngữ với effect

  • to bring into effect; to carry into effect — Thực hiện, thi hành.
  • to give effect to — Làm cho có hiệu lực, thi hành.
  • to no effect — Không hiệu quả, không có kết quả.
  • to effect a policy of insurance — Ký một hợp đồng bảo hiểm.

Câu ví dụ với effect

  • The new medicine demonstrated an immediate effect. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
  • What are the side effects of this medicine? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
  • This medicine doesn't have side effects. Thuốc này không có tác dụng phụ.
  • It has been shown in most studies on this subject that intervention of the legislature had adverse effects. Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

effect nghĩa là gì?

effect (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kết quả, hiệu lực, hiệu quả, thực hiện.

effect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effect: giọng Anh (UK) /ɪˈfɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.