TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

efferently

US/ˈɛ.fɜː.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

efferently nghĩa là Xem efferent.

Nghĩa của efferently

Phó từ

  1. Xem efferent

Dạng từ của efferently

So sánh hơnmore efferently
So sánh nhấtmost efferently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efferently

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

efferently nghĩa là gì?

efferently (phó từ) nghĩa là Xem efferent.

efferently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efferently: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.fɜː.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.