TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afferently

US/ˈæ.fə.rənt.li/ giọng máy của trình duyệt

afferently nghĩa là Xem afferent.

Nghĩa của afferently

Phó từ

  1. Xem afferent

Dạng từ của afferently

So sánh hơnmore afferently
So sánh nhấtmost afferently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afferently

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afferently nghĩa là gì?

afferently (phó từ) nghĩa là Xem afferent.

afferently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afferently: giọng Mỹ (US) /ˈæ.fə.rənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.