TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

efflorescence

UK/ˌɛfləˈɹɛsəns/ US/ˌɛfləˈɹɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

efflorescence nghĩa là sự nở hoa.

Nghĩa của efflorescence

Danh từ

  1. Sự nở hoa.

Dạng từ của efflorescence

Số nhiềuefflorescences

Họ từ của efflorescence

Câu hỏi thường gặp

efflorescence nghĩa là gì?

efflorescence (danh từ) nghĩa là sự nở hoa.

efflorescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efflorescence: giọng Anh (UK) /ˌɛfləˈɹɛsəns/, giọng Mỹ (US) /ˌɛfləˈɹɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.