TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

efforescent

giọng máy của trình duyệt

efforescent nghĩa là lên hoa.

Nghĩa của efforescent

Tính từ

  1. Nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Hoá học Lên hoa.

Câu hỏi thường gặp

efforescent nghĩa là gì?

efforescent (tính từ) nghĩa là lên hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.