effluxion
UK/ɛˈflʌk.ʃən/
US/ɛˈflʌk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
effluxion nghĩa là sự mãn.
Nghĩa của effluxion
Danh từ
- Như Efflux.
- Pháp lý Sự mãn.
- effluxion of timesự mãn hạn
Dạng từ của effluxion
| Số nhiều | effluxions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effluxion
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
effluxion nghĩa là gì?
effluxion (danh từ) nghĩa là sự mãn.
effluxion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effluxion: giọng Anh (UK) /ɛˈflʌk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɛˈflʌk.ʃən/.