TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effluxion

UK/ɛˈflʌk.ʃən/ US/ɛˈflʌk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

effluxion nghĩa là sự mãn.

Nghĩa của effluxion

Danh từ

  1. Như Efflux.
  2. Pháp lý Sự mãn.
    • effluxion of timesự mãn hạn

Dạng từ của effluxion

Số nhiềueffluxions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effluxion

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

effluxion nghĩa là gì?

effluxion (danh từ) nghĩa là sự mãn.

effluxion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effluxion: giọng Anh (UK) /ɛˈflʌk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɛˈflʌk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.