effort
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛf.ət/
US/ˈɛf.ɚt/
giọng máy của trình duyệt
effort nghĩa là công sức, sự cố gắng, dự án, kế hoạch.
Nghĩa của effort
Danh từ
- Công sức, sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm.
- Dự án, kế hoạch, nỗ lực.
- Sự ra tay.
- Kết quả đạt được (của sự cố gắng).
Dạng từ của effort
| Số nhiều | efforts |
| Ngôi thứ ba số ít | efforts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | efforting |
| Quá khứ phân từ | efforted |
| Quá khứ | efforted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effort
Đồng nghĩa
Họ từ của effort
Cụm từ, thành ngữ với effort
- effort aversion — Ngán nỗ lực; Không thích nỗ lực.
Câu ví dụ với effort
- He made an effort to arrive on time. Anh ấy đã cố gang đến đúng giờ.
- Nothing is achieved without effort. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực
- All participants made that great effort in the Olympics. Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
- Currently I am putting effort into expanding my vocabulary. Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
- I know that you put your best effort into it. Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.
- One has to make an effort to learn a language. Một người phải nỗ lực thì mới có thể học một ngôn ngữ.
- This effort failed. Nỗ lực này thất bại.
- That effort failed. Nỗ lực đó thất bại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
effort nghĩa là gì?
effort (danh từ) nghĩa là công sức, sự cố gắng, dự án, kế hoạch.
effort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effort: giọng Anh (UK) /ˈɛf.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈɛf.ɚt/.